立體音響的

lập thể âm hưởng đích

Hán Việt: lập thể âm hưởng đích

Tổng quan

(thuộc) âm lập thể

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (âm) + (hưởng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) âm lập thể