立克次痘疹 lập khắc thứ đậu chẩn Hán Việt: lập khắc thứ đậu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 克 (khắc) + 次 (thứ) + 痘 (đậu) + 疹 (chẩn)Hán Việtlập khắc thứ đậu chẩnCấu tạo立 + 克 + 次 + 痘 + 疹 · lập + khắc + thứ + đậu + chẩn nghĩa thành phần: lập + khắc + thứ + đậu + chẩn