立場不明確 lập tràng bất minh xác Hán Việt: lập tràng bất minh xác Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 場 (tràng) + 不 (bất) + 明 (minh) + 確 (xác)Hán Việtlập tràng bất minh xácCấu tạo立 + 場 + 不 + 明 + 確 · lập + tràng + bất + minh + xác nghĩa thành phần: lập + tràng + bất + minh + xác