立契約的人

lập khế ước đích nhân

Hán Việt: lập khế ước đích nhân

Tổng quan

thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học), (giải phẫu) cơ co

Cấu tạo: (lập) + (khế) + (ước) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học), (giải phẫu) cơ co