立委託書人

lì wěi tuō shū rén lập ủy thác thư nhân

Hán Việt: lập ủy thác thư nhân · Pinyin: lì wěi tuō shū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (ủy) + (thác) + (thư) + (nhân)