立委託書人 lì wěi tuō shū rén · lập ủy thác thư nhân Hán Việt: lập ủy thác thư nhân · Pinyin: lì wěi tuō shū rén Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 委 (ủy) + 託 (thác) + 書 (thư) + 人 (nhân)Pinyinlì wěi tuō shū rénHán Việtlập ủy thác thư nhânCấu tạo立 + 委 + 託 + 書 + 人 · lập + ủy + thác + thư + nhân nghĩa thành phần: lập + ủy + thác + thư + nhân