立式燙金箔 lì shì tàng jīn bó · lập thức năng kim bạc Hán Việt: lập thức năng kim bạc · Pinyin: lì shì tàng jīn bó Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 式 (thức) + 燙 (năng) + 金 (kim) + 箔 (bạc)Pinyinlì shì tàng jīn bóHán Việtlập thức năng kim bạcCấu tạo立 + 式 + 燙 + 金 + 箔 · lập + thức + năng + kim + bạc nghĩa thành phần: lập + thức + năng + kim + bạc