立方水母綱
lập phương thủy mẫu cương
Hán Việt: lập phương thủy mẫu cương · Pinyin: lì fāng shuǐ mǔ gāng
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 綱 (cương)
Hán Việt: lập phương thủy mẫu cương · Pinyin: lì fāng shuǐ mǔ gāng
Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 綱 (cương)