立有圓柱的 lập hữu viên trụ đích Hán Việt: lập hữu viên trụ đích Tổng quan hình cột, hình trụ Cấu tạo: 立 (lập) + 有 (hữu) + 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtlập hữu viên trụ đíchCấu tạo立 + 有 + 圓 + 柱 + 的 · lập + hữu + viên + trụ + đích nghĩa thành phần: lập + hữu + viên + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui hình cột, hình trụ