立构规整性

lập cấu quy chỉnh tính

Hán Việt: lập cấu quy chỉnh tính

Tổng quan

Cấu tạo: 立 (lập) + 構 (cấu) + 規 (quy) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

立构橡胶