立構規整性 lập cấu quy chỉnh tính Hán Việt: lập cấu quy chỉnh tính Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 構 (cấu) + 規 (quy) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)Hán Việtlập cấu quy chỉnh tínhCấu tạo立 + 構 + 規 + 整 + 性 · lập + cấu + quy + chỉnh + tính nghĩa thành phần: lập + cấu + quy + chỉnh + tính