立氏立克次體

lì shì lì kè cì tǐ lập thị lập khắc thứ thể

Hán Việt: lập thị lập khắc thứ thể · Pinyin: lì shì lì kè cì tǐ

Tổng quan

Rickettsia rickettsii

Cấu tạo: (lập) + (thị) + (lập) + (khắc) + (thứ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rickettsia rickettsii

Eng

  • CC-CEDICT Rickettsia rickettsii
  • Cihui Rickettsia rickettsii