立法委員會

lì fǎ wěi yuán huì lập pháp ủy viên hội

Hán Việt: lập pháp ủy viên hội · Pinyin: lì fǎ wěi yuán huì

Tổng quan

ủy ban lập pháp

Cấu tạo: (lập) + (pháp) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy ban lập pháp

Eng

  • CC-CEDICT legislative committee
  • Cihui legislative committee