立錐之地
lập trùy chi địa
Hán Việt: lập trùy chi địa · Pinyin: lì zhuī zhī dì
Tổng quan
đất cắm dùi
Nghĩa
Việt
- Cihui đất cắm dùi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 插锥尖的一点地方。形容极小的一块地方。也指极小的安身之处。
- Tân Hoa Tự Điển 形容极小的一块地方(多用于‘无立锥之地’)贫无~。
Eng
- Cihui 立錐之地 ìzhuīzhīdì n. tiny bit of land