彈丸之地
đạn hoàn chi địa
Hán Việt: đạn hoàn chi địa · Pinyin: dàn wán zhī dì
Tổng quan
(ví dụ) mảnh đất nhỏ | diện tích nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui (ví dụ) mảnh đất nhỏ | diện tích nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弹丸:弹弓所用的铁丸或泥丸。弹丸那么大的地方。形容地方非常狭小。
- Tân Hoa Tự Điển 弹丸弹弓所用的铁丸或泥丸。弹丸那么大的地方。形容地方非常狭小。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) tiny speck of land; small area
- Cihui 彈丸之地 ànwánzhīdì n. tiny piece of land | Nà ¹piàn ∼ ¹jìng yǒu nàme duō fángzi. There are so many houses in such a tiny piece of land.