立體交叉橋

lì tǐ jiāo chā qiáo lập thể giao xoa kiều

Hán Việt: lập thể giao xoa kiều · Pinyin: lì tǐ jiāo chā qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (giao) + (xoa) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立體交叉橋 ìtǐ jiāochāqiáo n. overpass; (grade separation) viaduct M:⁴zuò