立體定向性
lập thể định hướng tính
Hán Việt: lập thể định hướng tính
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 定 (định) + 向 (hướng) + 性 (tính)
Hán Việt: lập thể định hướng tính
Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 定 (định) + 向 (hướng) + 性 (tính)