立體清晰度 lập thể thanh tích độ Hán Việt: lập thể thanh tích độ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)Hán Việtlập thể thanh tích độCấu tạo立 + 體 + 清 + 晰 + 度 · lập + thể + thanh + tích + độ nghĩa thành phần: lập + thể + thanh + tích + độ