立體特異性 lập thể đặc dị tính Hán Việt: lập thể đặc dị tính Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 特 (đặc) + 異 (dị) + 性 (tính)Hán Việtlập thể đặc dị tínhCấu tạo立 + 體 + 特 + 異 + 性 · lập + thể + đặc + dị + tính nghĩa thành phần: lập + thể + đặc + dị + tính