立體繪圖儀 lập thể hội đồ nghi Hán Việt: lập thể hội đồ nghi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Hán Việtlập thể hội đồ nghiCấu tạo立 + 體 + 繪 + 圖 + 儀 · lập + thể + hội + đồ + nghi nghĩa thành phần: lập + thể + hội + đồ + nghi