立體視野計 lập thể thị dã kế Hán Việt: lập thể thị dã kế Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 視 (thị) + 野 (dã) + 計 (kế)Hán Việtlập thể thị dã kếCấu tạo立 + 體 + 視 + 野 + 計 · lập + thể + thị + dã + kế nghĩa thành phần: lập + thể + thị + dã + kế