豎子不足與謀

shù zǐ bù zú yǔ móu thụ tử bất túc dữ mưu

Hán Việt: thụ tử bất túc dữ mưu · Pinyin: shù zǐ bù zú yǔ móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tử) + (bất) + (túc) + (dữ) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竖子:小子,对人的蔑称;不足:不值得;与:相与;谋:商量。这小子不足以同谋大事。表示对人极大的轻蔑。