豎起大拇指

shù qǐ dà mu zhǐ thụ khởi đại mẫu chỉ

Hán Việt: thụ khởi đại mẫu chỉ · Pinyin: shù qǐ dà mu zhǐ

Tổng quan

giơ ngón cái | bày tỏ sự tán thành

Cấu tạo: (thụ) + (khởi) + (đại) + (mẫu) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giơ ngón cái | bày tỏ sự tán thành

Eng

  • CC-CEDICT to give a thumbs-up|to express one's approval
  • Cihui to give a thumbs-up; to express one's approval