豎起耳朵的 thụ khởi nhĩ đóa đích Hán Việt: thụ khởi nhĩ đóa đích Tổng quan có tai vểnh (chó...) Cấu tạo: 豎 (thụ) + 起 (khởi) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 的 (đích)Hán Việtthụ khởi nhĩ đóa đíchCấu tạo豎 + 起 + 耳 + 朵 + 的 · thụ + khởi + nhĩ + đóa + đích nghĩa thành phần: thụ + khởi + nhĩ + đóa + đích Nghĩa ViệtCihui có tai vểnh (chó...)