站不住腳

zhàn bù zhù jiǎo trạm bất trụ cước

Hán Việt: trạm bất trụ cước · Pinyin: zhàn bù zhù jiǎo

Tổng quan

không có cơ sở | không vững chắc

Cấu tạo: (trạm) + (bất) + (trụ) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có cơ sở | không vững chắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.匆忙急迫的樣子。如:「他整天東奔西跑的,站不住腳兒,不曉得都忙些什麼!」 2.理由不足,無法堅持立場。如:「他說的那套理論,根本站不住腳。」

Eng

  • CC-CEDICT ill-founded|groundless
  • Cihui ill-founded; groundless

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

站住脚