站出來反對 trạm xuất lai phản đối Hán Việt: trạm xuất lai phản đối Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 出 (xuất) + 來 (lai) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việttrạm xuất lai phản đốiCấu tạo站 + 出 + 來 + 反 + 對 · trạm + xuất + lai + phản + đối nghĩa thành phần: trạm + xuất + lai + phản + đối