站地高看地遠
trạm địa cao khán địa viễn
Hán Việt: trạm địa cao khán địa viễn · Pinyin: zhàn de gāo kàn de yuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 站 (trạm) + 地 (địa) + 高 (cao) + 看 (khán) + 地 (địa) + 遠 (viễn)
Hán Việt: trạm địa cao khán địa viễn · Pinyin: zhàn de gāo kàn de yuǎn
Cấu tạo: 站 (trạm) + 地 (địa) + 高 (cao) + 看 (khán) + 地 (địa) + 遠 (viễn)