站得高看得遠

zhàn dé gāo kàn dé yuǎn trạm đắc cao khán đắc viễn

Hán Việt: trạm đắc cao khán đắc viễn · Pinyin: zhàn dé gāo kàn dé yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (đắc) + (cao) + (khán) + (đắc) + (viễn)