站着看的人
trạm trứ khán đích nhân
Hán Việt: trạm trứ khán đích nhân
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đứng xem (vì không có chỗ ngồi ở rạp hát...)
Cấu tạo: 站 (trạm) + 着 (trứ) + 看 (khán) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đứng xem (vì không có chỗ ngồi ở rạp hát...)