竟然會做出 cánh nhiên hội tố xuất Hán Việt: cánh nhiên hội tố xuất Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 然 (nhiên) + 會 (hội) + 做 (tố) + 出 (xuất)Hán Việtcánh nhiên hội tố xuấtCấu tạo竟 + 然 + 會 + 做 + 出 · cánh + nhiên + hội + tố + xuất nghĩa thành phần: cánh + nhiên + hội + tố + xuất