竭力

jié lì kiệt lực

Hán Việt: kiệt lực · Pinyin: jié lì

Tổng quan

làm hết sức mình hông còn hơi sức. kiệt lực kiệt lực ☆Không còn hơi sức.

Cấu tạo: (kiệt) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hết sức mình hông còn hơi sức. kiệt lực kiệt lực ☆Không còn hơi sức.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡所有的力量。如:「他竭力促成這件好事。」《西遊記》第二九回:「不能竭力怡顏,盡心盡孝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力地:~避免事故发生|我们一定~完成任务。

Eng

  • CC-CEDICT to do one's utmost
  • Cihui to do one's utmost

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全力 · 努力 · 尽力 · 极力