竭盡全力地 kiệt tận toàn lực địa Hán Việt: kiệt tận toàn lực địa Tổng quan trạng từ, xem vehement Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 盡 (tận) + 全 (toàn) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtkiệt tận toàn lực địaCấu tạo竭 + 盡 + 全 + 力 + 地 · kiệt + tận + toàn + lực + địa nghĩa thành phần: kiệt + tận + toàn + lực + địa Nghĩa ViệtCihui trạng từ, xem vehement