设定器

thiết định khí

Hán Việt: thiết định khí

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 設定器 hèdìngqì n. <comp.> configurative device

Eng

  • Cihui 設定器 hèdìngqì n. <comp.> configurative device

Từ liên quan

Gần nghĩa

设定 · 定器 · 设定价值 · 设定字体 · 设定条件