设定条件 shè dìng tiáo jiàn·thiết định điều kiện Hán Việt: thiết định điều kiện · Pinyin: shè dìng tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinshè dìng tiáo jiànHán Việtthiết định điều kiệnCấu tạo設 + 定 + 條 + 件 · thiết + định + điều + kiện nghĩa thành phần: thiết + định + điều + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Điều kiện thiết lậpĐứcHandedict Festsetzung Từ liên quan Gần nghĩa条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 条件句 · 条件式