端窗計數器 đoan song kế sổ khí Hán Việt: đoan song kế sổ khí Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 窗 (song) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)Hán Việtđoan song kế sổ khíCấu tạo端 + 窗 + 計 + 數 + 器 · đoan + song + kế + sổ + khí nghĩa thành phần: đoan + song + kế + sổ + khí Nghĩa EngCihui 端窗計數器 uānchuāng jìshùqì n. <phy.> end window counter