端窗X射線管

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (song) + X + (xạ) + (tuyến) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 端窗X射線管 uānchuāng X-shèxiàn guǎn n. <phy.> end window X-ray tube