端部壓注法 đoan bộ áp chú pháp Hán Việt: đoan bộ áp chú pháp Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 部 (bộ) + 壓 (áp) + 注 (chú) + 法 (pháp)Hán Việtđoan bộ áp chú phápCấu tạo端 + 部 + 壓 + 注 + 法 · đoan + bộ + áp + chú + pháp nghĩa thành phần: đoan + bộ + áp + chú + pháp