競賣最高價

cạnh mại tối cao giá

Hán Việt: cạnh mại tối cao giá

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (mại) + (tối) + (cao) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 競賣最高價 ìngmài zuìgāojià n. highest bid