競選的成功
cạnh tuyển đích thành công
Hán Việt: cạnh tuyển đích thành công · Pinyin: jìng xuǎn de chéng gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 的 (đích) + 成 (thành) + 功 (công)
Hán Việt: cạnh tuyển đích thành công · Pinyin: jìng xuǎn de chéng gōng
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 的 (đích) + 成 (thành) + 功 (công)