笏帶

hù dàihốt đái

Hán Việt: hốt đái · Pinyin: hù dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即笏头带。宋太宗以之赐大臣。

Cấu tạo: 笏 (hốt) + 帶 (đái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動