筆直往前走 bút trực vãng tiền tẩu Hán Việt: bút trực vãng tiền tẩu Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 直 (trực) + 往 (vãng) + 前 (tiền) + 走 (tẩu)Hán Việtbút trực vãng tiền tẩuCấu tạo筆 + 直 + 往 + 前 + 走 · bút + trực + vãng + tiền + tẩu nghĩa thành phần: bút + trực + vãng + tiền + tẩu