筆筒子眼裏觀天
bút đồng tử nhãn lí quan thiên
Hán Việt: bút đồng tử nhãn lí quan thiên · Pinyin: bǐ tǒng zi yǎn lǐ guān tiān
Tổng quan
Cấu tạo: 筆 (bút) + 筒 (đồng) + 子 (tử) + 眼 (nhãn) + 裏 (lí) + 觀 (quan) + 天 (thiên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言坐井观天。比喻眼光狭窄﹐见识短浅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言坐井观天。比喻眼光狭窄﹐见识短浅。