筆記本封皮 bǐ jì běn fēng pí · bút kí bổn phong bì Hán Việt: bút kí bổn phong bì · Pinyin: bǐ jì běn fēng pí Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 記 (kí) + 本 (bổn) + 封 (phong) + 皮 (bì)Pinyinbǐ jì běn fēng píHán Việtbút kí bổn phong bìCấu tạo筆 + 記 + 本 + 封 + 皮 · bút + kí + bổn + phong + bì nghĩa thành phần: bút + kí + bổn + phong + bì