笛卡爾信徒

địch tạp nhĩ tín đồ

Hán Việt: địch tạp nhĩ tín đồ

Tổng quan

(thuộc) thuyết Đê,các,tơ, người theo thuyết Đê,các,tơ

Cấu tạo: (địch) + (tạp) + (nhĩ) + (tín) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thuyết Đê,các,tơ, người theo thuyết Đê,các,tơ