笛摩根法則 dí mó gēn fǎ zé · địch ma căn pháp tắc Hán Việt: địch ma căn pháp tắc · Pinyin: dí mó gēn fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 笛 (địch) + 摩 (ma) + 根 (căn) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyindí mó gēn fǎ zéHán Việtđịch ma căn pháp tắcCấu tạo笛 + 摩 + 根 + 法 + 則 · địch + ma + căn + pháp + tắc nghĩa thành phần: địch + ma + căn + pháp + tắc