笛苔蘚蟲科
địch đài tiển trùng khoa
Hán Việt: địch đài tiển trùng khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 笛 (địch) + 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)
Hán Việt: địch đài tiển trùng khoa
Cấu tạo: 笛 (địch) + 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)