符合人體工程學
phù hợp nhân thể công trình học
Hán Việt: phù hợp nhân thể công trình học · Pinyin: fú hé rén tǐ gōng chéng xué
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 人 (nhân) + 體 (thể) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)