符合實際需要
phù hợp thật tế nhu yếu
Hán Việt: phù hợp thật tế nhu yếu · Pinyin: fú hé shí jì xū yào
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 實 (thật) + 際 (tế) + 需 (nhu) + 要 (yếu)
Hán Việt: phù hợp thật tế nhu yếu · Pinyin: fú hé shí jì xū yào
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 實 (thật) + 際 (tế) + 需 (nhu) + 要 (yếu)