符合發展趨勢
phù hợp phát triển xu thế
Hán Việt: phù hợp phát triển xu thế · Pinyin: fú hé fā zhǎn qū shì
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 發 (phát) + 展 (triển) + 趨 (xu) + 勢 (thế)
Hán Việt: phù hợp phát triển xu thế · Pinyin: fú hé fā zhǎn qū shì
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 發 (phát) + 展 (triển) + 趨 (xu) + 勢 (thế)