符合規定期限
phù hợp quy định kì hạn
Hán Việt: phù hợp quy định kì hạn · Pinyin: fú hé guī dìng qī xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 規 (quy) + 定 (định) + 期 (kì) + 限 (hạn)
Hán Việt: phù hợp quy định kì hạn · Pinyin: fú hé guī dìng qī xiàn
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 規 (quy) + 定 (định) + 期 (kì) + 限 (hạn)