符合规定期限

fú hé guī dìng qī xiànphù hợp quy định kì hạn

Hán Việt: phù hợp quy định kì hạn · Pinyin: fú hé guī dìng qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 規 (quy) + 定 (định) + 期 (kì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng hạn

Đức

  • Handedict fristgerecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合要求的 · 符合逻辑的 · 符合规定期限的 · 符合加工尺寸 · 符合发展趋势 · 符合实际需要 · 符合市场要求 · 符合生态要求