符合語法規則
phù hợp ngữ pháp quy tắc
Hán Việt: phù hợp ngữ pháp quy tắc · Pinyin: fú hé yǔ fǎ guī zé
Tổng quan
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 規 (quy) + 則 (tắc)
Hán Việt: phù hợp ngữ pháp quy tắc · Pinyin: fú hé yǔ fǎ guī zé
Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 規 (quy) + 則 (tắc)