笨嘴拙腮
bổn chủy chuyết tai
Hán Việt: bổn chủy chuyết tai · Pinyin: bèn zuǐ zhuō sāi
Tổng quan
xem 笨嘴拙舌
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 笨嘴拙舌
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話不伶俐、言辭笨拙。如:「瞧他一副笨嘴拙腮的樣子,真讓人為他待會兒的演出擔心!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口才不行,不会说话。
Eng
- CC-CEDICT see 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]
- Cihui see 笨嘴拙舌